menu_book
見出し語検索結果 "sức mạnh" (1件)
sức mạnh
日本語
名力、強さ
Chúc bạn một năm tràn đầy sức mạnh, thành công và may mắn.
あなたの年が力、成功、そして幸運に満ち溢れますように。
swap_horiz
類語検索結果 "sức mạnh" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "sức mạnh" (2件)
Đoàn kết để tạo lập sức mạnh.
力を生み出すために団結する。
Chúc bạn một năm tràn đầy sức mạnh, thành công và may mắn.
あなたの年が力、成功、そして幸運に満ち溢れますように。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)