ベトナム語辞書
chrome_extention

見出し語検索結果 "sức mạnh" 1件

ベトナム語 sức mạnh
日本語 力、強さ
例文
Chúc bạn một năm tràn đầy sức mạnh, thành công và may mắn.
あなたの年が力、成功、そして幸運に満ち溢れますように。
マイ単語

類語検索結果 "sức mạnh" 0件

フレーズ検索結果 "sức mạnh" 2件

Đoàn kết để tạo lập sức mạnh.
力を生み出すために団結する。
Chúc bạn một năm tràn đầy sức mạnh, thành công và may mắn.
あなたの年が力、成功、そして幸運に満ち溢れますように。
ad_free_book

索引から調べる

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y

| | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | |